Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:40:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 3,43 | 0,268 | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 68,573738 | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 3,428431 | 0,268 | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:40:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
