Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:49:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 6.166,8532 | 0,272 | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 17,654726 | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,05 | 0,267 | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,28 | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:49:45 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX |
