Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000099 | 1,1 | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 19,5 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0,268 | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 3 | 1,12 | |||||
06:33:42 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
