Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,348 | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 90 | 0,268 | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,3821 | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 |
