Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:06:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 64,49 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 500 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,1625 | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 0,267 | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 424,500007 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:06:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
