Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000013 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000182 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000109 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0,268 | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:05:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
