Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:30:12 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Chuyển TRX | 1.800 | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
01:30:12 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
