Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:32:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 91,274973 | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:32:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 4,1743 | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:32:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 |
