Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 6,428499 | 0,268 | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 884,683402 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:15:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX |
