Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,69 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 13,75 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 100 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
