Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:01:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001947 | ||
23:01:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
23:01:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
23:01:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
23:01:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001761 | ||
23:01:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
23:01:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000346 | ||
23:01:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,0002742 | ||
23:00:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 | ||
23:00:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:00:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001851 | ||
23:00:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
23:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005661 | ||
23:00:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001402 | ||
23:00:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002954 | ||
23:00:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003705 | ||
23:00:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000967 | ||
23:00:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001089 | ||
23:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011339 | ||
23:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020713 |
