Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:16:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000847 | ||
00:15:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:15:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001486 | ||
00:15:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000075 | ||
00:15:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:15:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014484 | ||
00:15:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:15:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000824 | ||
00:15:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000836 | ||
00:15:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001487 | ||
00:15:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000826 | ||
00:15:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001718 | ||
00:15:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000085 | ||
00:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001952 | ||
00:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001181 | ||
00:15:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
00:14:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
00:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000586 | ||
00:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
00:14:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 |
