Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:10:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001279 | ||
01:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
01:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
01:10:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
01:10:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
01:10:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006373 | ||
01:10:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:10:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 | ||
01:09:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000258 | ||
01:09:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:09:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
01:09:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
01:09:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:09:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002413 | ||
01:09:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000018 | ||
01:09:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001314 | ||
01:09:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013722 | ||
01:09:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002739 | ||
01:09:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
01:08:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001099 |
