Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:12:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000746 | ||
00:12:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002518 | ||
00:12:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
00:12:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
00:12:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004893 | ||
00:11:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001719 | ||
00:11:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
00:11:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:11:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:11:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012395 | ||
00:11:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000748 | ||
00:11:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
00:11:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000866 | ||
00:11:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002882 | ||
00:11:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006699 | ||
00:11:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
00:11:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
00:11:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012761 | ||
00:11:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
00:10:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006005 |
