Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:35:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
01:35:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
01:35:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:35:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003168 | ||
01:35:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001018 | ||
01:35:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:35:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000629 | ||
01:34:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:34:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 | ||
01:34:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:34:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:34:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
01:34:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:34:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000035 | ||
01:34:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013779 | ||
01:34:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001415 | ||
01:34:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
01:34:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000025 | ||
01:34:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000622 | ||
01:34:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 |
