Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:52:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
02:52:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:52:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
02:52:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:52:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
02:52:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:51:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:51:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002879 | ||
02:51:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
02:51:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:50:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:50:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:50:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:50:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
02:50:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018708 | ||
02:50:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003995 | ||
02:50:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:50:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008614 | ||
02:50:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003289 | ||
02:49:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002591 |
