Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:57:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 | ||
08:57:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:57:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
08:57:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
08:57:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:57:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004659 | ||
08:57:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009579 | ||
08:57:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014499 | ||
08:57:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014567 | ||
08:57:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008241 | ||
08:57:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001283 | ||
08:56:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:56:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
08:56:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:56:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000412 | ||
08:56:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:56:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
08:56:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016255 | ||
08:56:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000732 | ||
08:55:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
