Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:28:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
05:27:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
05:27:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:27:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001685 | ||
05:27:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:27:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000117 | ||
05:27:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:27:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002598 | ||
05:27:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001012 | ||
05:27:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000657 | ||
05:26:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
05:26:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002287 | ||
05:26:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
05:26:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
05:26:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:26:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
05:26:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
05:26:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:26:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008267 | ||
05:26:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001879 |
