Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:02:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 | ||
10:02:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:01:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
10:01:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
10:01:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003382 | ||
10:01:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:01:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001535 | ||
10:01:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012067 | ||
10:01:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002735 | ||
10:01:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010603 | ||
10:00:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005953 | ||
10:00:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
10:00:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000967 | ||
10:00:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002234 | ||
10:00:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012137 | ||
10:00:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
10:00:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
10:00:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001433 | ||
10:00:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007584 | ||
09:59:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002983 |
