Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:58:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002096 | ||
09:58:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002373 | ||
09:58:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
09:58:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011836 | ||
09:58:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002645 | ||
09:58:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
09:58:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
09:58:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012883 | ||
09:57:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
09:57:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016122 | ||
09:57:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
09:57:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002697 | ||
09:57:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002247 | ||
09:57:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:57:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:56:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001353 | ||
09:56:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
09:56:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
09:56:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000128 | ||
09:56:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002823 |
