Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:44:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001277 | ||
06:44:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:44:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:44:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
06:44:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
06:44:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002404 | ||
06:44:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001421 | ||
06:44:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000613 | ||
06:43:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000856 | ||
06:43:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000661 | ||
06:43:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
06:43:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
06:43:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
06:43:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
06:43:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
06:43:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001215 | ||
06:43:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000762 | ||
06:42:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000337 | ||
06:42:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
06:42:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001793 |
