Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:12:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002183 | ||
07:12:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 | ||
07:11:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 | ||
07:11:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
07:11:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000656 | ||
07:11:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:11:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
07:11:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
07:11:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
07:11:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011641 | ||
07:11:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
07:10:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
07:10:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005708 | ||
07:10:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002029 | ||
07:10:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004796 | ||
07:10:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007312 | ||
07:10:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008715 | ||
07:10:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009078 | ||
07:10:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000866 | ||
07:10:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
