Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:44:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001119 | ||
08:44:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001406 | ||
08:44:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
08:44:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
08:44:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000165 | ||
08:44:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
08:44:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
08:44:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001874 | ||
08:44:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:43:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
08:43:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
08:43:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000877 | ||
08:43:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
08:43:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
08:43:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
08:43:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000142 | ||
08:43:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000677 | ||
08:42:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
08:42:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
08:42:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000315 |
