Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:58:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:58:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:58:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:58:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
10:58:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007373 | ||
10:58:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
10:58:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
10:58:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004078 | ||
10:58:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
10:58:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:57:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000953 | ||
10:57:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:57:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
10:56:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
10:56:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
10:56:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:56:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001401 | ||
10:56:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:56:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000752 | ||
10:56:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005503 |
