Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:12:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006638 | ||
08:12:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010571 | ||
08:12:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
08:12:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:12:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
08:11:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
08:11:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
08:11:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:11:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:11:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
08:11:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
08:11:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003021 | ||
08:11:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
08:11:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:11:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003125 | ||
08:11:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006501 | ||
08:10:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:10:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:10:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001198 | ||
08:10:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 |
