Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:10:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
08:10:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001312 | ||
08:10:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001716 | ||
08:10:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
08:10:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
08:09:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001964 | ||
08:09:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
08:09:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
08:09:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
08:09:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000391 | ||
08:09:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:09:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002303 | ||
08:09:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011778 | ||
08:09:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
08:09:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000341 | ||
08:09:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013103 | ||
08:09:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
08:08:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001659 | ||
08:08:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:08:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000076 |
