Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:39:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:39:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001163 | ||
09:39:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001762 | ||
09:39:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001185 | ||
09:39:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
09:39:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005676 | ||
09:39:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007835 | ||
09:39:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012832 | ||
09:39:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
09:39:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012997 | ||
09:39:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001733 | ||
09:38:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
09:38:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
09:38:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
09:38:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001627 | ||
09:38:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005769 | ||
09:38:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:38:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000281 | ||
09:38:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:38:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001648 |
