Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:36:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000411 | ||
06:36:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000996 | ||
06:36:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:36:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
06:36:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
06:36:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000014 | ||
06:36:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000203 | ||
06:36:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
06:36:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012992 | ||
06:36:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002368 | ||
06:35:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 | ||
06:35:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
06:35:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001394 | ||
06:35:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004728 | ||
06:35:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
06:35:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
06:35:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001999 | ||
06:35:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016281 | ||
06:35:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003058 | ||
06:34:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
