Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:48:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
08:47:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002523 | ||
08:47:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014879 | ||
08:47:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001552 | ||
08:47:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014447 | ||
08:47:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:47:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000118 | ||
08:47:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002598 | ||
08:46:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
08:46:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001024 | ||
08:46:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001481 | ||
08:46:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002451 | ||
08:46:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001196 | ||
08:46:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001401 | ||
08:46:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:46:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
08:46:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001101 | ||
08:46:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004541 | ||
08:45:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002138 | ||
08:45:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 |
