Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:25:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
09:25:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:25:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000527 | ||
09:25:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012033 | ||
09:25:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001522 | ||
09:24:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
09:24:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
09:24:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
09:24:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:24:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
09:23:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001172 | ||
09:23:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
09:23:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000338 | ||
09:23:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:23:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015169 | ||
09:23:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:23:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001125 | ||
09:23:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
09:23:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012876 | ||
09:23:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000938 |
