Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:15:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:15:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001306 | ||
21:15:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003272 | ||
21:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
21:14:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
21:14:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
21:14:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015438 | ||
21:14:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001835 | ||
21:14:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000929 | ||
21:14:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
21:14:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001287 | ||
21:14:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:14:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
21:14:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000205 | ||
21:14:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013507 | ||
21:14:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000046 | ||
21:13:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001484 | ||
21:13:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
21:13:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
21:13:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 |
