Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:42:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003875 | ||
07:42:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
07:42:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000214 | ||
07:42:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000148 | ||
07:42:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001219 | ||
07:42:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
07:42:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
07:42:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001813 | ||
07:41:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001858 | ||
07:41:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
07:41:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
07:41:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:41:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
07:41:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
07:40:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002085 | ||
07:40:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001035 | ||
07:40:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:40:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000338 | ||
07:40:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015206 | ||
07:40:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 |
