Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:41:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
11:40:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:40:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001115 | ||
11:40:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001132 | ||
11:40:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009542 | ||
11:40:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012211 | ||
11:40:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001734 | ||
11:40:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
11:40:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014879 | ||
11:40:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002213 | ||
11:40:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
11:39:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
11:39:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:39:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:39:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:39:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
11:39:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:39:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
11:39:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:38:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
