Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:32:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005454 | ||
12:32:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
12:32:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
12:32:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001618 | ||
12:32:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:32:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009451 | ||
12:32:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008354 | ||
12:32:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013052 | ||
12:32:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
12:31:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
12:31:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:31:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:31:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001465 | ||
12:31:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
12:31:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002027 | ||
12:30:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
12:30:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:30:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002871 | ||
12:30:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002366 | ||
12:30:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001008 |
