Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:15:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016743 | ||
16:15:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
16:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
16:14:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
16:14:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
16:14:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000138 | ||
16:14:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003841 | ||
16:14:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017402 | ||
16:14:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001828 | ||
16:14:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:14:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
16:14:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
16:14:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000586 | ||
16:14:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001661 | ||
16:14:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
16:14:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
16:13:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:13:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
16:13:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000783 | ||
16:13:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 |
