Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:34:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002023 | ||
00:34:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000166 | ||
00:34:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
00:34:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001048 | ||
00:34:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
00:34:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000241 | ||
00:34:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000387 | ||
00:34:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016181 | ||
00:34:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000261 | ||
00:34:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
00:34:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000534 | ||
00:34:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
00:34:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000916 | ||
00:34:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
00:33:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001422 | ||
00:33:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
00:33:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001132 | ||
00:33:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
00:33:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
00:33:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 |
