Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:39:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001671 | ||
15:39:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
15:39:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
15:39:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004088 | ||
15:38:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:38:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000298 | ||
15:38:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
15:38:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001408 | ||
15:38:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004559 | ||
15:38:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
15:38:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
15:38:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
15:38:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:38:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
15:37:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
15:37:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
15:37:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:37:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014445 | ||
15:37:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000935 | ||
15:37:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008268 |
