Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:26:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003675 | ||
17:25:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
17:25:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004257 | ||
17:25:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008249 | ||
17:25:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005395 | ||
17:25:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011872 | ||
17:25:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
17:25:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001486 | ||
17:25:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004531 | ||
17:25:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000615 | ||
17:25:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013219 | ||
17:25:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00039235 | ||
17:25:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00039815 | ||
17:24:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00039496 | ||
17:24:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002445 | ||
17:24:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002827 | ||
17:24:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010717 | ||
17:24:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00039508 | ||
17:24:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00003443 | ||
17:24:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00039601 |
