Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:46:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
21:46:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002408 | ||
21:46:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000143 | ||
21:46:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
21:46:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:46:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
21:46:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000224 | ||
21:46:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
21:46:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000544 | ||
21:46:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001432 | ||
21:46:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
21:45:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016388 | ||
21:45:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
21:45:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007166 | ||
21:45:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007925 | ||
21:45:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
21:45:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
21:45:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
21:45:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000857 | ||
21:45:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012342 |
