Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:43:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
15:43:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
15:42:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:42:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007325 | ||
15:42:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002499 | ||
15:42:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000312 | ||
15:42:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001008 | ||
15:42:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025352 | ||
15:42:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003107 | ||
15:42:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00031437 | ||
15:42:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001171 | ||
15:42:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002048 | ||
15:42:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005642 | ||
15:42:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003999 | ||
15:42:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006874 | ||
15:41:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
15:41:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003031 | ||
15:41:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
15:41:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
15:41:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002918 |
