Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:33:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
00:32:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
00:32:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
00:32:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
00:32:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
00:32:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000027 | ||
00:32:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
00:32:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
00:32:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
00:31:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
00:31:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
00:31:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
00:31:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
00:31:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012095 | ||
00:31:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001514 | ||
00:31:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
00:31:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000647 | ||
00:30:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001489 | ||
00:30:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
00:30:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 |
