Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:09:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
22:09:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000101 | ||
22:08:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:08:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001567 | ||
22:08:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:08:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:08:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
22:08:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000893 | ||
22:07:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001467 | ||
22:07:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:07:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
22:07:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001403 | ||
22:07:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020862 | ||
22:07:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:07:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001928 | ||
22:07:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003157 | ||
22:06:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:06:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
22:06:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
22:06:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
