Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:57:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012743 | ||
19:57:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
19:57:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013127 | ||
19:57:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003245 | ||
19:56:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
19:56:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 | ||
19:56:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
19:56:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000719 | ||
19:56:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002588 | ||
19:56:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001066 | ||
19:56:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
19:56:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
19:56:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
19:56:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001345 | ||
19:56:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000142 | ||
19:56:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001177 | ||
19:56:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000387 | ||
19:56:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001719 | ||
19:56:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
19:55:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000879 |
