Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:55:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001318 | ||
16:55:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
16:55:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:54:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000659 | ||
16:54:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:54:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
16:54:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
16:54:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
16:54:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
16:54:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
16:54:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
16:54:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001671 | ||
16:54:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
16:53:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:53:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005783 | ||
16:53:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002081 | ||
16:53:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000015 | ||
16:53:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:53:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:53:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
