Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:51:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
21:51:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014082 | ||
21:51:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000046 | ||
21:51:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
21:51:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006816 | ||
21:51:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022368 | ||
21:51:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000247 | ||
21:51:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
21:50:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
21:50:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008255 | ||
21:50:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:50:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023663 | ||
21:50:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
21:50:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007753 | ||
21:50:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
21:50:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
21:50:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:50:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010018 | ||
21:50:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
21:49:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
