Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:41:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002659 | ||
18:41:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005894 | ||
18:41:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:41:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000284 | ||
18:40:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000676 | ||
18:40:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:40:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:40:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020343 | ||
18:40:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000164 | ||
18:40:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
18:40:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
18:39:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
18:39:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001188 | ||
18:39:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004472 | ||
18:39:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
18:39:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:39:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:39:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:38:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000005 | ||
18:38:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 |
