Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:18:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
21:18:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
21:18:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:18:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
21:18:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001001 | ||
21:18:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014068 | ||
21:18:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
21:18:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:18:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001792 | ||
21:18:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013448 | ||
21:18:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
21:18:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:18:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010991 | ||
21:17:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000581 | ||
21:17:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001278 | ||
21:17:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
21:17:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
21:17:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:17:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
21:17:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
