Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:25:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
05:25:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 | ||
05:24:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:24:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
05:24:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
05:24:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
05:24:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
05:24:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:24:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006942 | ||
05:24:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006415 | ||
05:23:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007686 | ||
05:23:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003372 | ||
05:23:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
05:23:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013007 | ||
05:23:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 | ||
05:23:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
05:23:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
05:23:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
05:23:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:23:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001764 |
