Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:34:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
03:34:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000731 | ||
03:34:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000943 | ||
03:33:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001248 | ||
03:33:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002954 | ||
03:33:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
03:33:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
03:33:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000302 | ||
03:33:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000067 | ||
03:33:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
03:33:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:33:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003256 | ||
03:33:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003135 | ||
03:33:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001971 | ||
03:33:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006553 | ||
03:32:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:32:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
03:32:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012876 | ||
03:32:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003257 | ||
03:32:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015066 |
