Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:16:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000287 | ||
02:16:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001229 | ||
02:16:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
02:16:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:16:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000964 | ||
02:16:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011854 | ||
02:16:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
02:16:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:16:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:16:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
02:15:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001699 | ||
02:15:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
02:15:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001038 | ||
02:15:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
02:15:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00028168 | ||
02:15:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00037549 | ||
02:15:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000104 | ||
02:15:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008791 | ||
02:15:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000643 | ||
02:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022325 |
